credit account
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài khoản tín dụng: Một thỏa thuận với một cửa hàng hoặc ngân hàng cho phép khách hàng mua hàng hóa hoặc dịch vụ ngay và trả tiền sau, thường vào một ngày cố định trong tháng. Đây là một hình thức cấp tín dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I used my credit account to buy a new laptop and will pay the bill next month. (Tôi đã dùng tài khoản tín dụng của mình để mua một chiếc máy tính xách tay mới và sẽ thanh toán hóa đơn vào tháng tới.)
- Do you have a credit account with this department store? (Bạn có tài khoản tín dụng với cửa hàng bách hóa này không?)
- The company offers a credit account to its regular customers. (Công ty cung cấp tài khoản tín dụng cho những khách hàng thường xuyên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to open a credit account": mở một tài khoản tín dụng.
- She decided to open a credit account to manage her business expenses more easily. (Cô ấy quyết định mở một tài khoản tín dụng để quản lý chi phí kinh doanh dễ dàng hơn.)
"to settle/pay off a credit account": thanh toán toàn bộ số dư của tài khoản tín dụng.
- He aims to pay off his credit account before the end of the year. (Anh ấy đặt mục tiêu thanh toán hết tài khoản tín dụng trước cuối năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Charge account (n): Tài khoản mua chịu. Thường dùng trong bán lẻ, tương tự như "credit account".
- Line of credit (n): Hạn mức tín dụng. Là số tiền tối đa có thể vay hoặc chi tiêu.
- Store card (n): Thẻ tín dụng của cửa hàng. Một loại thẻ tín dụng chỉ có thể sử dụng tại một chuỗi cửa hàng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Charge account: tài khoản mua chịu.
- Credit line: hạn mức tín dụng (trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "credit account")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "credit account")
Noun
- Tài khoản tín dụng